池心 chí xīn · trì tâm Hán Việt: trì tâm · Pinyin: chí xīn Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 心 (tâm)Pinyinchí xīnHán Việttrì tâmCấu tạo池 + 心 · trì + tâm nghĩa thành phần: trì + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 池水的中央。Tân Hoa Tự Điển 1.池水的中央。EngCihui 池心 híxīn n. middle/center of pond