池柏 chí bǎi · trì bách Hán Việt: trì bách · Pinyin: chí bǎi Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 柏 (bách)Pinyinchí bǎiHán Việttrì báchCấu tạo池 + 柏 · trì + bách nghĩa thành phần: trì + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"池杉"。