池柳

chí liǔ trì liễu

Hán Việt: trì liễu · Pinyin: chí liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池边柳树; 借指丧车。池,古代饰棺象征重溜的编竹;柳,古代饰棺的帷盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池边柳树。 2.借指丧车。池,古代饰棺象征重溜的编竹;柳,古代饰棺的帷盖。