池榭

chí xiè trì tạ

Hán Việt: trì tạ · Pinyin: chí xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 池上的臺榭。唐.劉禹錫〈酬樂天晚夏閒居欲相訪先以詩見貽〉詩:「池榭堪臨泛,翛然散鬱陶。」唐.元稹〈生春〉詩二○首之一二:「何處生春草?春生池榭中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池苑台榭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池苑台榭。

Eng

  • Cihui 池榭 híxiè n. bower/pavilion on a pond