池氈 chí zhān · trì chiên Hán Việt: trì chiên · Pinyin: chí zhān Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 氈 (chiên)Pinyinchí zhānHán Việttrì chiênCấu tạo池 + 氈 · trì + chiên nghĩa thành phần: trì + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有边饰的毛毡。Tân Hoa Tự Điển 1.有边饰的毛毡。