池粃

chí bǐ trì chủy

Hán Việt: trì chủy · Pinyin: chí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的园林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的园林。