池紼 chí fú · trì phất Hán Việt: trì phất · Pinyin: chí fú Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 紼 (phất)Pinyinchí fúHán Việttrì phấtCấu tạo池 + 紼 · trì + phất nghĩa thành phần: trì + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指丧车。池,棺饰;绋,挽索。Tân Hoa Tự Điển 1.借指丧车。池,棺饰;绋,挽索。