池袋 chí dài · trì đại Hán Việt: trì đại · Pinyin: chí dài Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 袋 (đại)Pinyinchí dàiHán Việttrì đạiCấu tạo池 + 袋 · trì + đại nghĩa thành phần: trì + đại