池鳳 chí fèng · trì phượng Hán Việt: trì phượng · Pinyin: chí fèng Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 鳳 (phượng)Pinyinchí fèngHán Việttrì phượngCấu tạo池 + 鳳 · trì + phượng nghĩa thành phần: trì + phượng