污上 wū shàng · ô thượng Hán Việt: ô thượng · Pinyin: wū shàng Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 上 (thượng)Pinyinwū shàngHán Việtô thượngCấu tạo污 + 上 · ô + thượng nghĩa thành phần: ô + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指污君。Tân Hoa Tự Điển 1.指污君。