污下 wū xià · ô hạ Hán Việt: ô hạ · Pinyin: wū xià Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 下 (hạ)Pinyinwū xiàHán Việtô hạCấu tạo污 + 下 · ô + hạ nghĩa thành phần: ô + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污下"。亦作"污下"; 低洼; 卑下,鄙陋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污下"。亦作"污下"。 2.低洼。 3.卑下,鄙陋。