污世 wū shì · ô thế Hán Việt: ô thế · Pinyin: wū shì Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 世 (thế)Pinyinwū shìHán Việtô thếCấu tạo污 + 世 · ô + thế nghĩa thành phần: ô + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污世"; 污浊混乱的世道。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污世"。 2.污浊混乱的世道。