污傷

wū shāng ô thương

Hán Việt: ô thương · Pinyin: wū shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污伤"。亦作"污伤"; 诬毁中伤; 犹损伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污伤"。亦作"污伤"。 2.诬毁中伤。 3.犹损伤。