污劣 wū liè · ô liệt Hán Việt: ô liệt · Pinyin: wū liè Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 劣 (liệt)Pinyinwū lièHán Việtô liệtCấu tạo污 + 劣 · ô + liệt nghĩa thành phần: ô + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污劣"; 低劣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污劣"。 2.低劣。