污史 wū shǐ · ô sử Hán Việt: ô sử · Pinyin: wū shǐ Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 史 (sử)Pinyinwū shǐHán Việtô sửCấu tạo污 + 史 · ô + sử nghĩa thành phần: ô + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污史"; 污秽的史实。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污史"。 2.污秽的史实。