污名

wū míng ô danh

Hán Việt: ô danh · Pinyin: wū míng

Tổng quan

danh tiếng xấu | kỳ thị

Cấu tạo: (ô) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh tiếng xấu | kỳ thị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污名"。亦作"污名"; 坏名声; 指毁坏名誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污名"。亦作"污名"。 2.坏名声。 3.指毁坏名誉。

Eng

  • CC-CEDICT bad reputation|stigma
  • Cihui 污名 ūmíng n. bad/evil reputation; infamy; dishonor