污吏

wū lì ô lại

Hán Việt: ô lại · Pinyin: wū lì

Tổng quan

một quan chức tham nhũng

Cấu tạo: (ô) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một quan chức tham nhũng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污吏"。亦作"污吏"; 贪污受贿的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污吏"。亦作"污吏"。 2.贪污受贿的官吏。

Eng

  • CC-CEDICT a corrupt official
  • Cihui a corrupt official