污君 wū jūn · ô quân Hán Việt: ô quân · Pinyin: wū jūn Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 君 (quân)Pinyinwū jūnHán Việtô quânCấu tạo污 + 君 · ô + quân nghĩa thành phần: ô + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污君"; 无道之君。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污君"。 2.无道之君。