汙垢

wū gòu ô cấu

Hán Việt: ô cấu · Pinyin: wū gòu

Tổng quan

bụi bẩn | vết bẩn | dơ dáy

Cấu tạo: (ô) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô cấu ô cấu ☆Nhơ bẩn — Bụi đóng bẩn.
  • Cihui bụi bẩn | vết bẩn | dơ dáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 骯髒、汙穢的東西。如:「滿手汙垢」、「一身汙垢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积在人身上或物体上的脏东西。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 污垢[wu1 gou4]
  • CC-CEDICT dirt; filth; grime
  • Cihui dirt; filth; grime