污壑

wū hè ô hác

Hán Việt: ô hác · Pinyin: wū hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污壑"; 犹沟壑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污壑"。 2.犹沟壑。