污官

wū guān ô quan

Hán Việt: ô quan · Pinyin: wū guān

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赃官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赃官。