污宮 wū gōng · ô cung Hán Việt: ô cung · Pinyin: wū gōng Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 宮 (cung)Pinyinwū gōngHán Việtô cungCấu tạo污 + 宮 · ô + cung nghĩa thành phần: ô + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污宫"; 谓掘毁罪犯的住宅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污宫"。 2.谓掘毁罪犯的住宅。