污尊 wū zūn · ô tôn Hán Việt: ô tôn · Pinyin: wū zūn Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 尊 (tôn)Pinyinwū zūnHán Việtô tônCấu tạo污 + 尊 · ô + tôn nghĩa thành phần: ô + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污樽"; 古代掘地为坑当酒尊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污樽"。 2.古代掘地为坑当酒尊。