污戒

ô giới

Hán Việt: ô giới

Tổng quan

(術語)受戒之人屢迷於煩惱,無慚無愧,而污淨戒也。☸

Cấu tạo: 污 (ô) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)受戒之人屢迷於煩惱,無慚無愧,而污淨戒也。☸
  • Tần suất từ [bktd] ô giới (術語)受戒之人屢迷於煩惱,無慚無愧,而污淨戒也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

戒严 · 戒備 · 戒刀 · 戒力 · 戒印 · 戒取 · 戒名 · 戒命