污抔 wū póu · ô bồi Hán Việt: ô bồi · Pinyin: wū póu Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 抔 (bồi)Pinyinwū póuHán Việtô bồiCấu tạo污 + 抔 · ô + bồi nghĩa thành phần: ô + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"污尊抔饮"。