污損

wū sǔn ô tổn

Hán Việt: ô tổn · Pinyin: wū sǔn

Tổng quan

làm ô nhiễm

Cấu tạo: (ô) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ô nhiễm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玷污损坏污损书|不能污损公物。

Eng

  • CC-CEDICT to contaminate
  • Cihui to contaminate