污斑

ô ban

Hán Việt: ô ban

Tổng quan

nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da), vết (mực, sơn...), (từ lóng) giấy thấm, làm bẩn, bôi bẩn vết nhơ

Cấu tạo: 污 (ô) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết bẩn
  • Tần suất từ nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da), vết (mực, sơn...), (từ lóng) giấy thấm, làm bẩn, bôi bẩn vết nhơ
  • Biên soạn stain M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blotch

Eng

  • Cihui 污斑 ūbān n. stain M:²kuài
  • Tần suất từ n. stain M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑剥 · 斑块 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斓 · 斑晶 · 斑杖