污斥 wū chì · ô xích Hán Việt: ô xích · Pinyin: wū chì Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 斥 (xích)Pinyinwū chìHán Việtô xíchCấu tạo污 + 斥 · ô + xích nghĩa thành phần: ô + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污斥"; 诬枉诋毁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污斥"。 2.诬枉诋毁。