污雜

wū zá ô tạp

Hán Việt: ô tạp · Pinyin: wū zá

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污杂"; 卑琐; 卑污混杂;卑下驳杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污杂"。 2.卑琐。 3.卑污混杂;卑下驳杂。