污染
ô nhiễm
Hán Việt: ô nhiễm · Pinyin: wū rǎn
Tổng quan
gây ô nhiễm | làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng) ô nhiễm (術語)污染於世間之五塵也。無量壽經下曰:「猶如蓮華,無污染故。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui gây ô nhiễm | làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng) ô nhiễm (術語)污染於世間之五塵也。無量壽經下曰:「猶如蓮華,無污染故。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有害物质混入空气、土壤、水源等而造成危害:~水质|大气~丨;精神~。
Eng
- CC-CEDICT to pollute; to contaminate (lit. and fig.)
- Cihui to pollute; to contaminate (lit. and fig.)