污染

wū rǎnô nhiễm

Hán Việt: ô nhiễm · Pinyin: wū rǎn

Tổng quan

ô nhiễm; nhiễm bẩn; làm bẩn. 污染水源 làm ô nhiễm nguồn nước; nhiễm bẩn nguồn nước; sự ô nhiễm. 環境污染 sự ô nhiễm môi trường 空氣污染 sự ô nhiễm không khí

新华 · Tân Hoa Đại lục

有害物质混入空气、土壤、水源等而造成危害:~水质, 大气~丨; 精神~。

Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)污染於世間之五塵也。無量壽經下曰:「猶如蓮華,無污染故。」☸
  • Biên soạn v./n. pollute; contaminate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有害物质混入空气、土壤、水源等而造成危害:~水质, 大气~丨; 精神~。
  • Kaggle Zh-Vi contaminated

Eng

  • Cihui to pollute; to contaminate (lit. and fig.)

Đức

  • Handedict vergiften

Từ liên quan

Gần nghĩa

污染区 · 污染物 · 污染的 · 污染者 · 污染物质 · 染上 · 染业 · 染削