污毀 wū huǐ · ô hủy Hán Việt: ô hủy · Pinyin: wū huǐ Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 毀 (hủy)Pinyinwū huǐHán Việtô hủyCấu tạo污 + 毀 · ô + hủy nghĩa thành phần: ô + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污毁"; 犹毁坏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污毁"。 2.犹毁坏。