污毒

wū dú ô độc

Hán Việt: ô độc · Pinyin: wū dú

Tổng quan

vật ô uế độc hại。污濁有毒的東西。

Cấu tạo: (ô) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật ô uế độc hại。污濁有毒的東西。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污毒"; 污浊有毒的东西。多指坏的﹑不健康的思想﹑习惯等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污毒"。 2.污浊有毒的东西。多指坏的﹑不健康的思想﹑习惯等。

Eng

  • Cihui 污毒 wūdú n. foul and poisonous thing