污氣 ô khí Hán Việt: ô khí Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 氣 (khí)Hán Việtô khíCấu tạo污 + 氣 · ô + khí nghĩa thành phần: ô + khí Nghĩa EngCihui 污氣 ūqì n. waste gas