污水
ô thủy
Hán Việt: ô thủy · Pinyin: wū shuǐ
Tổng quan
nước thải
Nghĩa
Việt
- Cihui nước thải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一般指外观不洁的水。如生活污水、工业废水。参见废水”。
- Tân Hoa Tự Điển 一般指外观不洁的水。如生活污水、工业废水。参见废水”(524页)。
Eng
- CC-CEDICT sewage
- Cihui sewage