污池

wū chí ô trì

Hán Việt: ô trì · Pinyin: wū chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污池"; 水池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污池"。 2.水池。

Eng

  • Cihui 污池 ūchí n. stagnant pool