污泥
ô nê
Hán Việt: ô nê · Pinyin: wū ní
Tổng quan
bùn | cặn bã
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn | cặn bã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"污泥"。亦作"污泥"; 肮脏,卑污。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污泥"。亦作"污泥"。 2.肮脏,卑污。
Eng
- CC-CEDICT mud|sludge
- Cihui mud; sludge