污澤 wū zé · ô trạch Hán Việt: ô trạch · Pinyin: wū zé Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 澤 (trạch)Pinyinwū zéHán Việtô trạchCấu tạo污 + 澤 · ô + trạch nghĩa thành phần: ô + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污泽"; 积水的洼地; 水鸟名。即鹈鹕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污泽"。 2.积水的洼地。 3.水鸟名。即鹈鹕。