污渍

wū zìô tí

Hán Việt: ô tí · Pinyin: wū zì

Tổng quan

vết bẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"污渍"。 2.犹污迹。

Cấu tạo: 污 (ô) + 漬 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bẩn thỉu
  • Google Alex v6 vết bẩn
  • Tần suất từ bôi bẩn, làm lem luốc, (nghĩa bóng) bôi nhọ, nói xấu, dèm pha
  • Biên soạn 1. dark blot 2. greasy filth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污渍"。 2.犹污迹。
  • Kaggle Zh-Vi besmirch

Eng

  • Cihui stain
  • Tần suất từ n. 1. dark blot 2. greasy filth

Đức

  • Handedict befleckt

Từ liên quan

Gần nghĩa

污名 · 污吏 · 污垢 · 污家 · 污底 · 污戒 · 污损 · 污斑