污瀆

wū dú ô độc

Hán Việt: ô độc · Pinyin: wū dú

Tổng quan

(từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục

Cấu tạo: (ô) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污渎"。亦作"污渎"; 死水沟; 犹亵渎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污渎"。亦作"污渎"。 2.死水沟。 3.犹亵渎。

Eng

  • Cihui 污瀆 wūdú n. muddy pool; shallow ditch