污漫
ô mạn
Hán Việt: ô mạn · Pinyin: wū màn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"污漫"。亦作"污漫"; 污秽,卑污; 玷污;污染; 犹污墁。涂抹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污漫"。亦作"污漫"。 2.污秽,卑污。 3.玷污;污染。 4.犹污墁。涂抹。
Eng
- Cihui 污漫 ūmàn v. besmirch; smear (a person's character/life/ etc.)