污瀆
ô độc
Hán Việt: ô độc · Pinyin: wū dú
Tổng quan
(từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục
Eng
- Cihui 污瀆 wūdú n. muddy pool; shallow ditch
Hán Việt: ô độc · Pinyin: wū dú
(từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục