污痕

wū hén ô ngân

Hán Việt: ô ngân · Pinyin: wū hén

Tổng quan

vết nhơ

Cấu tạo: (ô) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết nhơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污痕"; 肮脏的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污痕"。 2.肮脏的痕迹。

Eng

  • CC-CEDICT blot
  • Cihui blot