污眼

wū yǎn ô nhãn

Hán Việt: ô nhãn · Pinyin: wū yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污眼"。亦作"污眼"; 弄脏眼睛。极言不值得一看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污眼"。亦作"污眼"。 2.弄脏眼睛。极言不值得一看。