污種 wū zhǒng · ô chủng Hán Việt: ô chủng · Pinyin: wū zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 種 (chủng)Pinyinwū zhǒngHán Việtô chủngCấu tạo污 + 種 · ô + chủng nghĩa thành phần: ô + chủng