污膺

wū yīng ô ưng

Hán Việt: ô ưng · Pinyin: wū yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污膺"; 谓胸部凹陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污膺"。 2.谓胸部凹陷。