污臭 ô xú Hán Việt: ô xú Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 臭 (xú)Hán Việtô xúCấu tạo污 + 臭 · ô + xú nghĩa thành phần: ô + xú Nghĩa EngCihui 污臭 ūchòu attr. stinking ◆n. foul odor