污萊 wū lái · ô lai Hán Việt: ô lai · Pinyin: wū lái Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 萊 (lai)Pinyinwū láiHán Việtô laiCấu tạo污 + 萊 · ô + lai nghĩa thành phần: ô + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓田地荒废; 指荒地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓田地荒废。 2.指荒地。