污衊

wū mièô miệt

Hán Việt: ô miệt · Pinyin: wū miè

Tổng quan

vu tội (bôi nhọ).; làm bẩn; vấy bẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

歪曲事实,造谣毁谤,败坏人家的名誉他一向光明正大,有人说他搞阴谋,那显然是污蔑。

Cấu tạo: 污 (ô) + 衊 (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 污衊
  • Cihui 污蔑
  • Cihui bôi nhọ
  • Cihui làm hoen ố
  • Biên soạn variant of 污蔑; to slander; to smear; to tarnish

Eng

  • Cihui to slander; to smear; to tarnish

Đức

  • Handedict verschmieren, anschmieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

污名 · 污吏 · 汙垢 · 污家 · 污底 · 污戒 · 污損 · 污斑