污道 wū dào · ô đạo Hán Việt: ô đạo · Pinyin: wū dào Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 道 (đạo)Pinyinwū dàoHán Việtô đạoCấu tạo污 + 道 · ô + đạo nghĩa thành phần: ô + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污邪之道。Tân Hoa Tự Điển 1.污邪之道。