污邪

wū xié ô tà

Hán Việt: ô tà · Pinyin: wū xié

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污邪"; 污秽邪恶; 谓着了邪气,神志失常; 地势低下的田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污邪"。 2.污秽邪恶。 3.谓着了邪气,神志失常。 4.地势低下的田。